| sẵn có: | |
|---|---|
◀◀ Điểm bán hàng chính>>>>
Độ phân giải 0,2 mm : Xô lật nghiêng một lần cho mỗi lượng mưa 0,2 mm, mang lại độ chính xác cao hơn.
Độ phân giải 0,5 mm : Gầu nghiêng một lần cho mỗi lượng mưa 0,5 mm, mang lại độ phân giải thấp hơn nhưng phù hợp hơn với điều kiện mưa lớn.
Sự khác biệt chính
| Khía cạnh | 0,2 mm Độ phân giải | 0,5 mm Độ phân giải |
|---|---|---|
| Độ chính xác của phép đo | Cao hơn, ghi lại mưa nhẹ, mưa phùn và mưa sớm | Trung bình, tập trung nhiều hơn vào tổng lượng mưa |
| Tần suất cập nhật dữ liệu | Cao (sự kiện tới hạn thường xuyên hơn) | Thấp hơn (ít sự kiện tới hạn hơn) |
| Tốt nhất cho cường độ mưa | Lượng mưa vừa phải, liên tục | Mưa lớn, bão, mưa lớn ngắn hạn |
| Nhu cầu bảo trì | Lật đổ thường xuyên hơn, độ mài mòn cơ học cao hơn một chút | Ít tới hạn hơn, tuổi thọ dài hơn |
| Ứng dụng điển hình | Khí tượng, nghiên cứu, quản lý nước nông nghiệp, quy hoạch thoát nước đô thị | Cảnh báo lũ, giám sát bão, thủy văn hồ chứa, ứng phó khẩn cấp |
Nghiên cứu & Khí tượng Chính xác
Khi việc phát hiện lượng mưa ở quy mô nhỏ là rất quan trọng → Chọn 0,2 mm
Ví dụ: Lập kế hoạch tưới tiêu nông nghiệp, nghiên cứu khí hậu, quản lý nước mưa đô thị.
Bão & Phòng chống thiên tai
Khi ưu tiên phát hiện nhanh lượng mưa lớn và tổng lượng mưa → Chọn 0,5 mm
Ví dụ: Dự báo lũ, cảnh báo sớm lũ quét, quan trắc đập tràn hồ chứa, phòng chống trượt lở đất.
Những cân nhắc về vận hành và bảo trì
Trạm từ xa hoặc khó tiếp cận → 0,5 mm (bền hơn, ít hao mòn hơn)
Trạm nghiên cứu có bảo trì chuyên dụng → 0,2 mm (độ chính xác cao hơn)
✅ Tóm lại:
Độ phân giải 0,2 mm → Tốt nhất để theo dõi lượng mưa nhẹ và chính xác (nghiên cứu, nông nghiệp, khí tượng).
Độ phân giải 0,5 mm → Tốt nhất cho các ứng dụng cảnh báo mưa lớn và lũ lụt (phòng chống thiên tai, thủy văn).
◀◀ Thông số sản phẩm>>>>
|
Kiểu
|
WS-601SS5
|
|
Vật liệu
|
Thép không gỉ (Thân máy); Nhôm (Đế)
|
|
Mẹo
|
Xô nhựa ABS màu đen
|
|
Khả năng lượng mưa
|
4mm/phút
|
|
Sự chính xác
|
± 2%( 0,4mm/phút); ± 4% (4mm/phút);
|
|
Nghị quyết
|
0,5mm
|
|
Đường kính bộ thu
|
200mm ± 0,3%
|
|
Khu vực thu gom
|
314cm2
|
|
Chiều cao
|
402,2mm
|
|
Góc nhọn của lưỡi cắt
|
40~45°
|
|
đầu ra
|
Xung tiêu chuẩn (Công tắc sậy, 2 xung/mm);
RS485 tùy chọn |
|
Nguồn điện
|
Xung: MaxDC24V,100mA;
RS485: DC5V hoặc DC 7-24V
|
|
Công tắc
|
Khoảng cách từ tính chắc chắn
|
|
Lên cấp
|
Tầm mắt bò đực được tuân thủ, điều chỉnh vít cân bằng
|
|
Bộ lọc bảo vệ mảnh vụn
|
Lưới thép không gỉ được cung cấp bên trong bộ thu
|
|
Lỗ gắn
|
Ba giá treo
|
|
Kiểm soát xả
|
Cơ chế dòng chảy thẳng
|
|
Nhiệt độ làm việc
|
-20~80oC
|
|
Độ ẩm làm việc
|
0%~95%RH
|
◀◀ Các tình huống ứng dụng ▶>>
1. Trạm quan trắc thời tiết:
Lý tưởng cho việc thu thập dữ liệu khí tượng, cung cấp số liệu đo lượng mưa chính xác và theo thời gian thực để dự báo thời tiết và nghiên cứu khí hậu.
2. Quan trắc thủy văn:
Được sử dụng trong các hệ thống kiểm soát sông và lũ lụt để theo dõi lượng mưa và dự đoán rủi ro lũ lụt, giúp bảo vệ cộng đồng và cơ sở hạ tầng.
3. Quan trắc môi trường:
4. Thích hợp cho nghiên cứu môi trường , cung cấp dữ liệu lượng mưa chính xác để quản lý tài nguyên nước và giám sát hệ sinh thái.
5. Nông nghiệp thông minh:
Giúp nông dân tối ưu hóa việc tưới tiêu và quản lý cây trồng bằng cách cung cấp dữ liệu lượng mưa chính xác, cải thiện hiệu quả sử dụng nước và năng suất cây trồng.
6. Quản lý nước đô thị:
Tích hợp vào hệ thống thành phố thông minh để theo dõi lượng mưa đô thị, cho phép đưa ra quyết định tốt hơn về hệ thống thoát nước và phòng chống lũ lụt.
7. Giám sát thiên tai:
Cần thiết cho các hệ thống cảnh báo sớm, cung cấp dữ liệu lượng mưa theo thời gian thực để dự đoán và quản lý các thảm họa thiên nhiên như lũ lụt và lở đất.
Trải nghiệm tương lai của việc theo dõi lượng mưa cùng chúng tôi!
Máy đo mưa xô lật WS-601SS5 là giải pháp tối ưu để theo dõi lượng mưa chính xác, đáng tin cậy và tiết kiệm chi phí. Cho dù bạn đang quản lý trạm thời tiết, hệ thống kiểm soát lũ lụt hay dự án nông nghiệp thông minh, WS-601SS5 đều mang lại hiệu suất mà bạn cần.