| sẵn có: | |
|---|---|
Cảm biến pH nước là một thiết bị điện tử dùng để đo độ axit hoặc độ kiềm của chất lỏng (thường là nước). Nó phát hiện nồng độ ion hydro trong dung dịch và chuyển đổi nó thành tín hiệu điện có thể đo được, thường tính bằng milivolt (mV), sau đó được chuyển thành giá trị pH.
Cảm biến pH bao gồm hai thành phần chính:
Điện cực pH (Điện cực thủy tinh)
Được làm bằng màng thủy tinh đặc biệt nhạy cảm với các ion hydro (H⁺).
Khi ngâm trong nước, các ion hydro tương tác với thủy tinh, tạo ra một hiệu điện thế nhỏ.
Điện cực tham chiếu
Cung cấp điện áp tham chiếu ổn định để so sánh.
Thường chứa đầy dung dịch kali clorua (KCl).
Điện cực pH tạo ra điện áp tỷ lệ thuận với nồng độ ion H⁺.
Điện cực tham chiếu đảm bảo đường cơ sở ổn định.
Sự chênh lệch điện áp giữa hai điện cực được đo và chuyển đổi thành giá trị pH bằng phương trình Nernst:
E=E0−F2.303⋅RT⋅pH
(trong đó E= điện áp đo được, E0= điện áp tham chiếu, R= hằng số khí, T= nhiệt độ, F= hằng số Faraday)
Hầu hết các cảm biến pH hiện đại đều bao gồm cảm biến nhiệt độ để bù nhiệt độ tự động (ATC) để đảm bảo kết quả đọc chính xác.
Hiệu chuẩn (Cần thiết cho độ chính xác)
Sử dụng dung dịch đệm pH (ví dụ pH 4.0, 7.0, 10.0).
Nhúng cảm biến vào từng bộ đệm và điều chỉnh số đọc cho phù hợp.
Đo lường
Rửa sạch cảm biến bằng nước cất.
Nhúng nó vào mẫu nước và chờ ổn định (thường là 30 giây đến 2 phút).
Ghi lại số đo pH.
BẢO TRÌ
Bảo quản cảm biến trong dung dịch bảo quản (thường là dung dịch pH 4 hoặc KCl).
Làm sạch nó thường xuyên để ngăn ngừa ô nhiễm.

|
Tên sản phẩm
|
Cảm biến PH nước trực tuyến
|
|
Phạm vi đo
|
0 ~ 14pH
|
|
Nghị quyết
|
0,01pH
|
|
Sự chính xác
|
±0,1pH
|
|
Nhiệt độ làm việc
|
0 ~ 65oC
|
|
Áp suất làm việc
|
<0,2MPa
|
|
Bù nhiệt độ
|
Tự động bù nhiệt độ (NTC)
|
|
Nguồn điện
|
12~24VDC ±10%
|
|
Đầu ra tín hiệu
|
RS-485(Modbus/RTU); RS485&4-20mA
|
|
Vật liệu ướt
|
PPR
|
|
Phương pháp lắp
|
Gắn chìm, ren 3/4 NPT
|
|
Chiều dài cáp
|
5 mét, chiều dài khác có thể được tùy chỉnh
|
|
Sự định cỡ
|
Hiệu chuẩn hai điểm
|
|
Tiêu thụ điện năng
|
<0,5W
|
|
Cấp bảo vệ
|
IP68
|
Giám sát chất lượng nước
Nước uống, xử lý nước thải, sông, hồ và đại dương.
Nuôi trồng thủy sản & thủy canh
Đảm bảo độ pH tối ưu cho sự phát triển của cá, tôm và thực vật.
Ngành Thực phẩm & Đồ uống
Kiểm soát độ pH trong sản xuất sữa, bia, rượu và nước trái cây.
Sản xuất hóa chất & dược phẩm
Đảm bảo độ pH chính xác trong các phản ứng và công thức thuốc.
Bể bơi & Spa
Duy trì điều kiện nước an toàn và thoải mái.
Nghiên cứu môi trường
Nghiên cứu mưa axit, độ pH của đất và tác động của ô nhiễm.
Quy trình công nghiệp
Được sử dụng trong nồi hơi, tháp giải nhiệt và xử lý hóa chất.