| sẵn có: | |
|---|---|
◀◀ Điểm bán hàng chính>>>>
1. Độ chính xác và ổn định cao: Cung cấp phạm vi đo 0-3500 mg/L (hoặc 0-35000 mg/L) với độ phân giải 0,1 mg/L (hoặc 1 mg/L) và độ chính xác ±5%, đảm bảo phép đo ion clorua chính xác và đáng tin cậy.
2. Điện cực chọn lọc ion màng rắn: Cung cấp các phép đo nhanh và chính xác mà không cần hiệu chuẩn thường xuyên, giảm chi phí bảo trì và vận hành.
3. Bù nhiệt độ tự động: Được trang bị cảm biến nhiệt độ Pt1000 để bù nhiệt độ tự động, đảm bảo số đọc chính xác ngay cả trong điều kiện nhiệt độ dao động.
4. Cấu trúc bền bỉ: Được làm bằng thép không gỉ 316L, cảm biến có khả năng chống ăn mòn cao và phù hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
5. Cài đặt dễ dàng: Có thiết kế ren 3/4 NPT để dễ dàng lắp đặt trong nước hoặc đường ống, với đầu nối lõi M16-5 chống thấm nước để kết nối an toàn.
6. Tùy chọn liên lạc đa năng: Hỗ trợ RS485 Modbus/RTU và đầu ra dòng điện 4-20mA, cho phép tích hợp liền mạch với PLC, hệ thống DCS và các thiết bị công nghiệp khác.
7. Bảo vệ IP68: Hoàn toàn không thấm nước và chống bụi, giúp nó phù hợp để ngâm trong nước, kể cả nước biển và hoạt động trong những môi trường đầy thách thức.
8. Bảo trì thấp: Cảm biến yêu cầu vệ sinh và hiệu chuẩn ở mức tối thiểu, giảm thời gian ngừng hoạt động và chi phí vận hành.
9. Tiết kiệm năng lượng: Chỉ tiêu thụ 0,2W ở điện áp 12V, khiến đây trở thành giải pháp tiết kiệm năng lượng để giám sát liên tục.
◀◀ Thông số sản phẩm>>>>
Người mẫu |
BGT-WCl(K2) |
|
Nguyên lý đo |
Phương pháp chọn lọc ion |
|
Phạm vi đo và độ phân giải |
0-3500mg/L |
0.1 |
0-35000mg/L |
1 |
|
Sự chính xác |
±5%; ± 0,3oC |
|
Phương pháp hiệu chuẩn |
Hiệu chuẩn hai điểm |
|
Phương pháp làm sạch |
/ |
|
Bù nhiệt độ |
Tự động bù nhiệt độ (Pt1000) |
|
đầu ra |
RS-485(Modbus RTU), 4-20 mA |
|
Nhiệt độ bảo quản |
-5-65oC |
|
Điều kiện làm việc |
0-60oC, .20,2MPa, pH: 2-12 |
|
Chất liệu vỏ |
316L |
|
Phương pháp cài đặt |
Cài đặt loại đầu vào |
|
Sự tiêu thụ |
0,2W@12V |
|
Nguồn điện |
12-24VDC |
|
Lớp bảo vệ |
IP68 |
|
◀◀ Các tình huống ứng dụng ▶>>
1. Quan trắc chất lượng nước môi trường: Được sử dụng trong sông, hồ và hồ chứa để theo dõi nồng độ ion clorua và phát hiện ô nhiễm.
2. Xử lý nước công nghiệp: Lý tưởng để theo dõi nồng độ ion clorua trong quy trình xử lý nước công nghiệp, đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường.
3. Nuôi trồng thủy sản: Giúp duy trì nồng độ ion clorua tối ưu trong các trang trại nuôi cá và hệ thống nuôi trồng thủy sản để đảm bảo môi trường nước trong lành.
4. Xử lý nước thải: Giám sát nồng độ ion clorua trong nhà máy xử lý nước thải để đảm bảo xử lý và xả thải thích hợp.
5. Ngành Thực phẩm và Đồ uống: Dùng để giám sát nồng độ ion clorua trong quy trình sản xuất thực phẩm và đồ uống, đảm bảo chất lượng và an toàn sản phẩm.
6. Quy trình hóa học: Thích hợp để theo dõi nồng độ ion clorua trong các phản ứng hóa học và quy trình sản xuất công nghiệp.
7. Nghiên cứu và Phòng thí nghiệm: Thích hợp cho nghiên cứu khoa học và ứng dụng trong phòng thí nghiệm yêu cầu đo ion clorua chính xác.
nội dung trống rỗng!