Blog
Bạn đang ở đây: Trang chủ / Giải pháp / Giải pháp nuôi trồng thủy sản / Giải pháp / Giải pháp nuôi trồng thủy sản / Hệ thống nuôi trồng thủy sản tuần hoàn (RAS)
Dịch vụ tùy chỉnh

Hệ thống nuôi trồng thủy sản tuần hoàn (RAS)

Lượt xem: 0     Tác giả: Site Editor Thời gian xuất bản: 25-06-2025 Nguồn gốc: Địa điểm

hỏi thăm

nút chia sẻ facebook
nút chia sẻ twitter
nút chia sẻ dòng
nút chia sẻ wechat
nút chia sẻ Linkedin
nút chia sẻ Pinterest
nút chia sẻ whatsapp
nút chia sẻ chia sẻ này

Hệ thống nuôi trồng thủy sản tuần hoàn (RAS) là một công nghệ nuôi trồng thủy sản hiệu quả và bền vững với môi trường, tái chế nước thông qua các quy trình xử lý tiên tiến, giảm thiểu lượng nước tiêu thụ và tác động đến môi trường.

Quy trình làm việc RAS:
Nước tuần hoàn giữa bể nuôi và các bộ phận xử lý:
Bể nuôi → Loại bỏ chất thải rắn → Lọc sinh học → Oxy hóa/Khử trùng → Trở lại Bể nuôi.

RAS1

Các thành phần chính của RAS

  1. Bể nuôi: Đơn vị cốt lõi để nuôi các loài thủy sản (ví dụ: cá, tôm).

  2. Lọc vật lý: Loại bỏ chất thải rắn (ví dụ: phân, thức ăn thừa) thông qua bộ lọc trống hoặc bộ lọc protein.

  3. Lọc sinh học: Chuyển đổi amoniac độc hại (NH₃) thành nitrit (NO₂⁻) và nitrat (NO₃⁻) bằng cách sử dụng vi khuẩn nitrat hóa.

  4. Hệ thống oxy hóa: Duy trì mức oxy hòa tan (DO) (ví dụ: bơm oxy tinh khiết, máy sục khí).

  5. Khử trùng: Khử trùng bằng tia cực tím hoặc xử lý bằng ozone để loại bỏ mầm bệnh.

    Kiểm soát nhiệt độ: Hệ thống sưởi ấm/làm mát (ví dụ: bơm nhiệt, bộ trao đổi nhiệt) để có nhiệt độ nước tối ưu.

  6. Giám sát chất lượng nước: Theo dõi thời gian thực về độ pH, DO, amoniac, v.v.

Giải pháp RAS

Ưu điểm hệ thống

  1. Hiệu quả sử dụng nước & thân thiện với môi trường

    • Tái chế >90% lượng nước, giảm lượng nước trao đổi hàng ngày xuống 5-10% (so với các hệ thống truyền thống). Lý tưởng cho các khu vực khan hiếm nước hoặc môi trường quản lý nghiêm ngặt.

  2. Kiểm soát chính xác và sản xuất ổn định

    • Chất lượng nước ổn định (DO >5mg/L, amoniac <0,5mg/L) cho phép canh tác quanh năm, không phụ thuộc vào mùa với độ pH/nhiệt độ có thể điều chỉnh.

  3. Canh tác mật độ cao & Tiết kiệm không gian

    • Mật độ thả nuôi cao hơn 10-50 lần so với ao (ví dụ cá hồi ở mức 50-80kg/m³), phù hợp với các cơ sở đô thị/trên đất liền.

  4. Giảm rủi ro bệnh tật và tính bền vững

    • Hệ thống khép kín giảm thiểu phơi nhiễm mầm bệnh; UV/ozone làm giảm việc sử dụng kháng sinh, phù hợp với xu hướng nuôi trồng thủy sản xanh

  5. Bền vững môi trường

    • Xử lý chất thải tập trung làm giảm ô nhiễm. Tích hợp với aquaponics (tái chế chất dinh dưỡng) và năng lượng tái tạo (ví dụ: năng lượng mặt trời).

  6. Hoạt động chuyên sâu về công nghệ

    • Yêu cầu quản lý có tay nghề cao đối với hệ thống lọc sinh học/tự động. Chi phí năng lượng chiếm 30-50% OPEX.

  7. ROI cao cho các loài cao cấp

    • CAPEX ban đầu: ~$50-100/m³ nhưng lý tưởng cho các loài có giá trị cao (ví dụ: cá hồi, cá tầm) với chu kỳ ngắn hơn và khả năng tiếp cận thị trường cao cấp.

RAS so với nuôi trồng thủy sản truyền thống

Tính năng RAS truyền thống (Ao)
Sử dụng nước Hơn 90% tái chế Sự phụ thuộc cao vào nguồn tự nhiên
Mật độ thả giống Rất cao (quy mô công nghiệp) Bị giới hạn bởi môi trường
Kiểm soát môi trường Tự động hóa hoàn toàn (quanh năm) Phụ thuộc vào thời tiết (theo mùa)
Nguy cơ bệnh tật Thấp (hệ thống khép kín) Cao (tiếp xúc với nước mở)
Tác động sinh thái Xả tối thiểu Nước thải chảy tràn
VỐN Cao Thấp

Hình ảnh tại chỗ

RAS2

ras trong nuôi trồng thủy sản



Trong khi đó, chúng tôi có bộ phận R&D phần mềm và phần cứng cùng
đội ngũ chuyên gia để hỗ trợ lập kế hoạch dự án và  
các dịch vụ tùy chỉnh của khách hàng.

Liên kết nhanh

Thêm liên kết

Danh mục sản phẩm

Liên hệ với chúng tôi

Bản quyền ©   2025 BGT Hydromet. Mọi quyền được bảo lưu.