| sẵn có: | |
|---|---|
◀◀ Điểm bán hàng chính>>>>
Đa chức năng và độ chính xác cao:
Hỗ trợ giám sát tới 30 yếu tố khí tượng, bao gồm nhiệt độ môi trường, độ ẩm môi trường, hướng gió, tốc độ gió, lượng mưa, áp suất không khí, bức xạ mặt trời, bức xạ cực tím, nhiệt độ đất, độ ẩm đất, tầm nhìn, CO, CO2, SO2, v.v.
Tất cả các thông số kỹ thuật của cảm biến đều đáp ứng các tiêu chuẩn ngành khí tượng của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy cao của dữ liệu.
Bộ xử lý hiệu suất cao:
Được trang bị bộ xử lý 32-bit lõi kép hiệu suất cao tích hợp nhiều kênh thu tín hiệu, đảm bảo thu thập và xử lý dữ liệu hiệu quả và ổn định.
Tính di động và cài đặt dễ dàng:
Nhỏ gọn và nhẹ, giúp dễ dàng mang theo và lắp đặt, thích hợp để triển khai nhanh chóng trong nhiều môi trường và tình huống khác nhau.
Nhiều phương thức liên lạc:
Hỗ trợ giao thức MODBUS RTU, với giao diện RS485 để truyền dữ liệu với máy tính và các thiết bị khác, hỗ trợ đọc và xử lý dữ liệu theo thời gian thực.
Độ bền và bảo vệ:
Bộ phận chính có chỉ số bảo vệ IP68, trong khi các bộ phận khác có chỉ số IP65, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
Thiết bị bao gồm các biện pháp chống sét để đảm bảo an toàn khi có giông bão.
Trí tuệ và Tự động hóa:
Có chức năng tự kiểm tra; thiết bị tự động thực hiện tự kiểm tra khi khởi động để đảm bảo hoạt động bình thường.
Khoảng thời gian thu thập dữ liệu có thể được đặt, hỗ trợ việc thu thập và truyền dữ liệu theo lịch trình.

◀◀ Thông số sản phẩm>>>>
| Tên cảm biến | Phạm vi đo Độ | chính xác | Độ phân giải |
|---|---|---|---|
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | -50~120oC | ± 0,3oC | 0,1oC |
| Độ ẩm xung quanh | 0~100%RH | ±2%(80%时), ±3%(>80%时) | 0,05% |
| Nhiệt độ điểm sương | -50 ~ 50oC | Giá trị tính toán (miễn phí) | 0,1oC |
| Tốc độ gió | 0~60m/s | 2%+0,03Vm/s | 0,1m/giây |
| Hướng gió | 0~360° | ±2° | 1° |
| La bàn điện tử | 0°~360° | ±2° | Từ tính 0,1° |
| Lượng mưa (Quang học) | 0~4mm/phút | 4% | 0,1mm |
| Lượng mưa (Xô nghiêng) | 0~4mm/phút | 4% | 0,2mm/0,5mm |
| Áp suất không khí | 300~1100hPa | ± 0,5 mã lực | 0,1hPa |
| Tổng bức xạ (quang điện) | 0~2000W | 5% | 1W/m2 |
| Tổng bức xạ (Nhiệt điện) | 0~2000W | 2% | 1W/m2 |
| Bức xạ tia cực tím | 0~500W | 5% | 1W/m2 |
| Độ sáng | 0~200000Lux | ±5% | 10Lux |
| Thời lượng nắng | 0~24h | ±0.1h | 0,1 giờ |
| Bức xạ hoạt động quang hợp | 0~2500μmol/m2·s | ±5%rdg+10dgt | 1μmol/m2·s |
| Tiếng ồn | 20~130dB | ±5dB | 0,1dB |
| PM2.5 | 0~500ug/m³ | ±2% | 0,01ug/m³ |
| PM10 | 0~1000ug/m³ | ±5% | 0,01ug/m³ |
| Nhiệt độ đất | -50~+80oC | ± 0,3oC | 0,1oC |
| Độ ẩm đất | 0~100% | ±3% | 0,10% |
| Độ mặn của đất | 0~15mS/cm | ±5% | 0,01mS/cm |
| pH đất | 1~14PH | ±0,02PH | 0,01pH |
| Bay hơi | 0~200mm | ±2% | 1mm |
| Cacbon mônôxít (CO) | 0~20ppm | ±2%FS | 0,001ppm |
| Lưu huỳnh điôxit (SO2) | 0~1ppm | ±2%FS | 0,001ppm |
| Nitơ điôxit (NO2) | 0~1ppm | ±2%FS | 0,001ppm |
| Ozon (O3) | 0~1ppm | ±2%FS | 0,001ppm |
| Ôxi (O2) | 0~30%VOL | ±2%FS | 0,01%VOL |
| Cacbon điôxit (CO2) | 0~2000ppm | ±2%FS | 1ppm |
| Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) | 0~20ppm | ±2%FS | 0,001ppm |
| Hydro sunfua (H2S) | 0~10ppm | ±2%FS | 0,001ppm |
| Amoniac (NH3) | 0~10ppm | ±2%FS | 0,001ppm |
| Mêtan (CH4) | 0~5000ppm | ±2%FS | 1ppm |
| Clo (CL2) | 0~10ppm | ±2%FS | 0,01ppm |
| Ethylene Oxide (ETO) | 0~10ppm | ±2%FS | 0,01ppm |
| Hydro Peroxide (H2O2) | 0~100ppm | ±2%FS | 0,01ppm |
| Hydro (H2) | 0~1000ppm | ±2%FS | 1ppm |
| Hydro Clorua (HCL) | 0~10ppm | ±2%FS | 0,01ppm |
| Nitơ (N2) | 0~100%ÂM LƯỢNG | ±2%FS | 0,01VOL |
| Oxit Nitric (NO) | 0~1ppm | ±2%FS | 0,001ppm |
| Clo Dioxide (CLO2) | 0~20ppm | ±2%FS | 0,01ppm |
| Metyl Mercaptan (CH3SH) | 0~10ppm | ±2%FS | 0,01ppm |
| Brom (Br2) | 0~10ppm | ±2%FS | 0,01ppm |
| Phosgen (COCL2) | 0~1ppm | ±2%FS | 0,001ppm |
| Các thông số khác | Có thể tùy chỉnh | Vui lòng tư vấn bán hàng |
◀◀ Các tình huống ứng dụng ▶>>
Quan trắc khí tượng:
Thích hợp cho các trạm khí tượng và điểm quan sát để theo dõi và ghi lại dữ liệu khí tượng theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu hỗ trợ cho nghiên cứu và dự báo thời tiết.
Giám sát môi trường:
Được sử dụng trong các trạm quan trắc môi trường để theo dõi nồng độ các chất ô nhiễm trong không khí (như SO2, NO2, CO, O3, PM2.5, PM10, v.v.), cung cấp dữ liệu hỗ trợ cho việc quản lý và bảo vệ môi trường.
Nông nghiệp và trồng trọt:
Được sử dụng trong đất nông nghiệp và vườn cây ăn quả để theo dõi nhiệt độ, độ ẩm, cường độ ánh sáng và các thông số khác của đất, cung cấp cơ sở khoa học cho sản xuất nông nghiệp.
Xây dựng và Kỹ thuật:
Được sử dụng trên các công trường xây dựng để theo dõi tốc độ gió, hướng gió, nhiệt độ, độ ẩm và các thông số khí tượng khác, đảm bảo an toàn cho công trình.
Giao thông vận tải và sân bay:
Được sử dụng bởi các sở quản lý giao thông và sân bay để theo dõi điều kiện khí tượng, cung cấp dữ liệu hỗ trợ an toàn giao thông và lập lịch bay.
Nghiên cứu khoa học và thủy văn:
Được sử dụng bởi các tổ chức nghiên cứu và trạm quan trắc thủy văn để thu thập và nghiên cứu dữ liệu khí tượng thủy văn, cung cấp dữ liệu hỗ trợ cho nghiên cứu khoa học và quản lý tài nguyên nước.
Quân sự và kho bãi:
Được sử dụng trong các căn cứ quân sự và kho lưu trữ để theo dõi điều kiện khí tượng, hỗ trợ cho các hoạt động quân sự và lưu trữ vật liệu.
Ứng phó khẩn cấp và cứu trợ thiên tai:
Được sử dụng trong các nỗ lực ứng phó khẩn cấp và cứu trợ thiên tai nhằm cung cấp dữ liệu khí tượng theo thời gian thực, hỗ trợ việc ra quyết định khẩn cấp.